Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa弥漫 thường mô tả chất khí (khói, sương, mùi) hoặc không khí/cảm xúc lan rộng. Chủ thể thường là: 烟 (khói), 雾 (sương), 香气 (hương), 气氛 (không khí). Mang sắc thái hình ảnh và cảm xúc, thường dùng trong văn miêu tả.
Câu ví dụ
- 浓烟弥漫了整个房间
Khói dày đặc lan tràn khắp căn phòng
- 清晨,薄雾弥漫在山谷中
Buổi sáng sớm, sương mù mỏng lan tỏa trong thung lũng
- 悲伤的气氛弥漫在告别现场
Bầu không khí buồn bã lan tràn tại hiện trường chia tay
- 花香弥漫整个花园
Hương hoa lan tỏa khắp khu vườn
Kết hợp thường gặp
- 烟雾弥漫
khói mù lan tràn
- 弥漫开来
lan ra khắp nơi
- 气氛弥漫
bầu không khí bao trùm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.