Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhāngguānlǐdài

Nghĩa tiếng Việt

râu ông nọ cắm cằm bà kia; nhầm lẫn đối tượng

Âm Hán Việt

trương quan, quán lí đái

4 chữ40 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích))

7 nét

Bộ: (khăn trùm, tấm che phủ)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bộ: (cái qua, cái mác (binh khí))

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự nhầm lẫn tai hại

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

trương quan, quán lí đái

Từng chữ

  • trươngtreo lên, giương lên; sao Trương (một trong Nhị thập bát tú)
  • quan, quánmũ, nón
  • cây mận
  • đáiđội (mũ)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.