Từ vựng tiếng Trung
yì*kǒu
tóng*shēng

Nghĩa tiếng Việt

đồng thanh, đồng lòng; ai cũng nói vậy

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (hai tay)

6 nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (học giả)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

异口同声 là thành ngữ, chỉ nhiều người cùng nói câu giống nhau - đồng thanh hoặc đồng ý.

Câu ví dụ

  • 大家异口同声地赞成Dàjiā yìkǒutóngshēng de zànchéng thanh 4

    Mọi người đồng lòng tán thành

  • 异口同声地批评Yìkǒutóngshēng de pīpíng thanh 4

    Đồng thanh phê bình

  • 异口同声地说Yìkǒutóngshēng de shuō thanh 4

    Ai cũng nói vậy

Kết hợp thường gặp

  • 异口同声yìkǒutóngshēng thanh 4

    đồng thanh

  • 异口同音yìkǒutóngyīn thanh 4

    người khác giọng giống

  • 众口一词zhòngkǒuyīcí thanh 4

    miệng ai cũng nói như nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.