Từ vựng tiếng Trung
jiàn*jiāo

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập quan hệ ngoại giao

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước dài)

9 nét

Bộ: (đầu)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Thiết lập quan hệ ngoại giao giữa các quốc gia.

Câu ví dụ

  • 两国正式建交。Liǎng guó zhèngshì jiànjiāo. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 正式建交 thanh 5
  • 建交仪式 thanh 5
  • 两国建交 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.