Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để miêu tả quy mô, tổ chức hoặc số lượng cực kỳ lớn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bàng đại
Từng chữ
- 庞bàngnhiều; khổng lồ; rối rắm; họ Bàng
- 大đạito, lớn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庞大 nhấn mạnh quy mô, kích thước hoặc số lượng quá lớn, đôi khi mang hàm ý hơi nặng nề, cồng kềnh. Gần nghĩa với 巨大 (jùdà) nhưng 庞大 thiên về số lượng/cơ cấu đồ sộ còn 巨大 về tầm vóc, ý nghĩa lớn.
Câu ví dụ
- 这家公司拥有庞大的员工队伍
Công ty này có đội ngũ nhân viên đồ sộ
- 政府面临庞大的债务
Chính phủ đối mặt với khoản nợ khổng lồ
- 恐龙是庞大的史前动物
Khủng long là loài động vật khổng lồ thời tiền sử
- 系统结构过于庞大
Cấu trúc hệ thống quá đồ sộ
Kết hợp thường gặp
- 庞大的机构
tổ chức đồ sộ
- 庞大的数字
con số khổng lồ
- 庞大的工程
công trình đồ sộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.