Từ vựng tiếng Trung
páng*dà

Nghĩa tiếng Việt

khổng lồ, đồ sộ, to lớn (bàng đại); thường dùng cho tổ chức, số liệu, cơ thể sinh vật lớn

2 chữ11 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

8 nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

庞大 nhấn mạnh quy mô, kích thước hoặc số lượng quá lớn, đôi khi mang hàm ý hơi nặng nề, cồng kềnh. Gần nghĩa với 巨大 (jùdà) nhưng 庞大 thiên về số lượng/cơ cấu đồ sộ còn 巨大 về tầm vóc, ý nghĩa lớn.

Câu ví dụ

  • 这家公司拥有庞大的员工队伍Zhè jiā gōngsī yōngyǒu pángdà de yuángōng duìwǔ thanh 4

    Công ty này có đội ngũ nhân viên đồ sộ

  • 政府面临庞大的债务Zhèngfǔ miànlín pángdà de zhàiwù thanh 4

    Chính phủ đối mặt với khoản nợ khổng lồ

  • 恐龙是庞大的史前动物Kǒnglóng shì pángdà de shǐqián dòngwù thanh 3

    Khủng long là loài động vật khổng lồ thời tiền sử

  • 系统结构过于庞大Xìtǒng jiégòu guòyú pángdà thanh 4

    Cấu trúc hệ thống quá đồ sộ

Kết hợp thường gặp

  • 庞大的机构pángdà de jīgòu thanh 2

    tổ chức đồ sộ

  • 庞大的数字pángdà de shùzì thanh 2

    con số khổng lồ

  • 庞大的工程pángdà de gōngchéng thanh 2

    công trình đồ sộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.