Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa应对 (ứng đối) nghĩa rộng hơn existingMeaning 'trả lời'. Thực chất là ứng phó/đối phó, không chỉ trả lời bằng lời. Phân biệt: 回答 (huídá — trả lời câu hỏi bằng lời) vs 应对 (chủ động xử lý tình huống).
Câu ví dụ
- 政府如何应对自然灾害
Chính phủ ứng phó thế nào với thiên tai
- 他很善于应对突发情况
Anh ấy rất giỏi ứng phó với tình huống bất ngờ
- 我们需要制定计划来应对挑战
Chúng tôi cần lập kế hoạch để ứng phó với thách thức
- 学生要学会应对考试压力
Học sinh cần học cách ứng phó với áp lực thi cử
Kết hợp thường gặp
- 应对挑战
ứng phó với thách thức
- 应对危机
ứng phó khủng hoảng
- 应对策略
chiến lược ứng phó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.