Từ vựng tiếng Trung
yìng*duì

Nghĩa tiếng Việt

ứng phó, đối phó; giải quyết tình huống (ứng đối)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

7 nét

Bộ: (đơn vị đo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

应对 (ứng đối) nghĩa rộng hơn existingMeaning 'trả lời'. Thực chất là ứng phó/đối phó, không chỉ trả lời bằng lời. Phân biệt: 回答 (huídá — trả lời câu hỏi bằng lời) vs 应对 (chủ động xử lý tình huống).

Câu ví dụ

  • 政府如何应对自然灾害Zhèngfǔ rúhé yìngduì zìrán zāihài thanh 4

    Chính phủ ứng phó thế nào với thiên tai

  • 他很善于应对突发情况Tā hěn shànyú yìngduì tūfā qíngkuàng thanh 1

    Anh ấy rất giỏi ứng phó với tình huống bất ngờ

  • 我们需要制定计划来应对挑战Wǒmen xūyào zhìdìng jìhuà lái yìngduì tiǎozhàn thanh 3

    Chúng tôi cần lập kế hoạch để ứng phó với thách thức

  • 学生要学会应对考试压力Xuéshēng yào xuéhuì yìngduì kǎoshì yālì thanh 2

    Học sinh cần học cách ứng phó với áp lực thi cử

Kết hợp thường gặp

  • 应对挑战yìngduì tiǎozhàn thanh 4

    ứng phó với thách thức

  • 应对危机yìngduì wēijī thanh 4

    ứng phó khủng hoảng

  • 应对策略yìngduì cèlüè thanh 4

    chiến lược ứng phó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.