Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ thường mang tân ngữ chỉ người hoặc hoàn cảnh khó khăn cần giải quyết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ứng phó
Từng chữ
- 应ứngứng phó
- 付phógiao phó
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ứng phó
Câu ví dụ
- 他很有经验,能够轻松应付各种突发情况。
Anh ấy rất có kinh nghiệm, có thể dễ dàng ứng phó với mọi tình huống đột xuất.
- 我们不能只用敷衍的态度来应付工作。
Chúng ta không thể chỉ dùng thái độ qua loa để đối phó với công việc.
- 面对客人的投诉,他不知道该怎么应付。
Đối mặt với sự khiếu nại của khách hàng, anh ấy không biết nên đối phó thế nào.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.