Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ庆祝 mang hành động ăn mừng một sự kiện vui như ngày lễ, sinh nhật, chiến thắng. Trong giao tiếp, người ta thường说 '庆祝...节' (ăn mừng lễ...) 或 '庆祝生日' (ăn mừng sinh nhật). 动词 thường đi kèm: 举办 (tổ chức), 举行 (diễn ra).
Câu ví dụ
- 我们在一起庆祝新年。
- 全家庆祝妈妈的生日。
Kết hợp thường gặp
- 庆祝活动
- 庆祝胜利
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.