Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qìng*zhù

Nghĩa tiếng Việt

Ăn mừng, kỷ niệm

Âm Hán Việt

khánh chúc

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng)

6 nét

Bộ: (thần)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ thường mang tân ngữ chỉ ngày lễ, sự kiện hoặc thành tích

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

khánh chúc

Từng chữ

  • khánhmừng, chúc mừng
  • chúckhấn; chúc tụng, mong muốn, mừng

Tầng từ vựng

庆祝 mang hành động ăn mừng một sự kiện vui như ngày lễ, sinh nhật, chiến thắng. Trong giao tiếp, người ta thường说 '庆祝...节' (ăn mừng lễ...) 或 '庆祝生日' (ăn mừng sinh nhật). 动词 thường đi kèm: 举办 (tổ chức), 举行 (diễn ra).

Câu ví dụ

  • 我们在一起庆祝新年。Wǒmen zài yīqǐ qìngzhù xīnnián. thanh 3
  • 全家庆祝妈妈的生日。Quánjiā qìngzhù māma de shēngrì. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 庆祝活动qìngzhù huódòng thanh 4
  • 庆祝胜利qìngzhù shènglì thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.