Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庄重 mô tả vẻ ngoài và thái độ nghiêm túc không quá cứng nhắc; khác 严肃 (nghiêm khắc hơn) và 隆重 (hoành tráng hơn về quy mô).
Câu ví dụ
- 婚礼的气氛庄重而温馨。
Không khí hôn lễ vừa trang trọng vừa ấm áp.
- 他以庄重的语气宣布了这个决定。
Anh ấy tuyên bố quyết định này với giọng điệu trang trọng.
- 出席葬礼时应该穿着庄重。
Khi tham dự tang lễ nên ăn mặc trang trọng.
- 法庭上要保持庄重的态度。
Tại tòa án cần giữ thái độ nghiêm túc trang trọng.
Kết hợp thường gặp
- 庄重的气氛
không khí trang trọng
- 穿着庄重
ăn mặc trang trọng
- 庄重大方
trang trọng và thanh lịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.