Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả thái độ, cử chỉ, vẻ mặt hoặc bầu không khí của một buổi lễ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trang trọng
Từng chữ
- 庄trangtrang trại, gia trang; họ Trang
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa庄重 mô tả vẻ ngoài và thái độ nghiêm túc không quá cứng nhắc; khác 严肃 (nghiêm khắc hơn) và 隆重 (hoành tráng hơn về quy mô).
Câu ví dụ
- 婚礼的气氛庄重而温馨。
Không khí hôn lễ vừa trang trọng vừa ấm áp.
- 他以庄重的语气宣布了这个决定。
Anh ấy tuyên bố quyết định này với giọng điệu trang trọng.
- 出席葬礼时应该穿着庄重。
Khi tham dự tang lễ nên ăn mặc trang trọng.
- 法庭上要保持庄重的态度。
Tại tòa án cần giữ thái độ nghiêm túc trang trọng.
Kết hợp thường gặp
- 庄重的气氛
không khí trang trọng
- 穿着庄重
ăn mặc trang trọng
- 庄重大方
trang trọng và thanh lịch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.