Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho các danh từ không gian như đất trời, đồng ruộng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
quảng khoát
Từng chữ
- 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
- 阔khoátrộng rãi; xa vắng; sơ suất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: quảng khoát. Thường dùng trong văn viết và ngôn ngữ trang trọng. Dùng cả nghĩa đen (không gian) lẫn nghĩa bóng (cơ hội, kiến thức). Khác 宽广 (rộng — thiên về chiều ngang vật lý).
Câu ví dụ
- 草原广阔无边
Thảo nguyên rộng lớn không bờ bến
- 这里有广阔的发展空间
Nơi đây có không gian phát triển rộng lớn
- 他有广阔的知识面
Anh ấy có kiến thức rộng mở
- 广阔的天空让人心情愉快
Bầu trời mênh mông khiến lòng người vui vẻ
Kết hợp thường gặp
- 广阔天地
trời đất bao la
- 广阔无垠
mênh mông vô bờ
- 广阔市场
thị trường rộng lớn
- 广阔前景
triển vọng rộng mở
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.