Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guǎngzhōu广
qǐyì

Nghĩa tiếng Việt

Khởi nghĩa Quảng Châu (sự kiện lịch sử năm 1927)

Âm Hán Việt

quảng châu khởi nghĩa

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

3 nét

Bộ: (dòng nước, sông; cánh đồng)

6 nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

10 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong bối cảnh lịch sử Trung Quốc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quảng châu khởi nghĩa

Từng chữ

  • 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
  • châuchâu (đơn vị hành chính)
  • khởibắt đầu; đứng dậy
  • nghĩanghĩa khí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.