Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
guǎngdōngníngxiàng广

Nghĩa tiếng Việt

Một loại cây hoặc sản phẩm đặc sản tại Quảng Đông (thường là lỗi OCR từ từ khác)

Âm Hán Việt

quảng đông ninh tượng

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc danh mục thực vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

quảng đông ninh tượng

Từng chữ

  • 广quảngrộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤)
  • đôngphía đông, phương đông
  • ninhvắt, treo lên; sai lầm
  • tượngcây hạt dẻ; cây cao su; cây sồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.