Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yòu*nián幼

Nghĩa tiếng Việt

thời thơ ấu, tuổi thơ

Âm Hán Việt

ấu niên

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 幺 (nhỏ bé)

5 nét

Bộ: 干 (khô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ấu niên

Từng chữ

  • 幼ấubé, nhỏ tuổi
  • 年niênnăm; tuổi; được mùa

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他幼年时经历了很多困难。Tā yòunián shí jīnglì le hěn duō kùnnan. thanh 1
  • 幼年的记忆总是美好的。Yòunián de jìyì zǒng shì měihǎo de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.