Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ hai hay nhiều đối tượng có vai trò ngang nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tịnh, tính liệt
Từng chữ
- 并tịnh, tínhhợp, gồm; châu Tinh (Trung Quốc)
- 列liệtbày ra; xếp theo hàng ngang
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tính từ chỉ việc đứng cạnh nhau hoặc cùng hạng. Dùng trong thi đấu, sắp xếp.
Câu ví dụ
- 并列第一
Cùng hạng nhất
- 两场比赛并列进行
Hai trận đấu diễn ra song song
- 并列存在
Tồn tại song song
Kết hợp thường gặp
- 并列进行
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.