Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/tính từ chỉ việc đứng cạnh nhau hoặc cùng hạng. Dùng trong thi đấu, sắp xếp.
Câu ví dụ
- 并列第一
Cùng hạng nhất
- 两场比赛并列进行
Hai trận đấu diễn ra song song
- 并列存在
Tồn tại song song
Kết hợp thường gặp
- 并列进行
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.