Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa年初 là danh từ chỉ thời điểm đầu năm. 年 nghĩa là năm; 初 nghĩa là đầu, bắt đầu. Dùng để chỉ giai đoạn đầu của một năm.
Câu ví dụ
- 年初的时候,我们制定了新的计划。
Vào đầu năm, chúng tôi đã lập kế hoạch mới.
- 这家公司是在年初成立的。
Công ty này được thành lập vào đầu năm.
- 年初天气还很冷。
Vào đầu năm, thời tiết vẫn còn lạnh.
Kết hợp thường gặp
- 今年年初
- 年初计划
- 年初开始
- 从年初到年底
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.