Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTính từ chỉ sự bình thường, không xao động — dùng cho cả người (心态平静 - tâm thế bình tĩnh) và vật/hiện tượng (海面平静 - mặt biển yên). Khác với 安静 (yên tĩnh về âm thanh),平静 thiên về trạng thái cảm xúc hoặc bề mặt. Trong văn nói, có thể thay bằng 冷静 (lạnh lùng, tỉnh táo).
Câu ví dụ
- 他虽然很生气,但表现得很平静。
Anh ấy tuy rất giận nhưng lại biểu hiện rất bình tĩnh.
- 海面恢复了平静。
Mặt biển đã trở lại yên bình.
Kết hợp thường gặp
- 保持平静
giữ bình tĩnh
- 心情平静
tâm trạng bình tĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.