Từ vựng tiếng Trung
píng*jìng

Nghĩa tiếng Việt

bình tĩnh, điềm tĩnh, không xao động

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (can)

5 nét

Bộ: (xanh)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ sự bình thường, không xao động — dùng cho cả người (心态平静 - tâm thế bình tĩnh) và vật/hiện tượng (海面平静 - mặt biển yên). Khác với 安静 (yên tĩnh về âm thanh),平静 thiên về trạng thái cảm xúc hoặc bề mặt. Trong văn nói, có thể thay bằng 冷静 (lạnh lùng, tỉnh táo).

Câu ví dụ

  • 他虽然很生气,但表现得很平静。Tā suīrán hěn shēngqì, dàn biǎoxiàn de hěn píngjìng. thanh 1

    Anh ấy tuy rất giận nhưng lại biểu hiện rất bình tĩnh.

  • 海面恢复了平静。Hǎimiàn huīfù le píngjìng. thanh 3

    Mặt biển đã trở lại yên bình.

Kết hợp thường gặp

  • 保持平静bǎochí píngjìng thanh 3

    giữ bình tĩnh

  • 心情平静xīnqíng píngjìng thanh 1

    tâm trạng bình tĩnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.