Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ chuyển động như phát triển, vận hành
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bình ổn
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 稳ổnvững vàng, chắc chắn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 飞机在空中平稳地飞行。
Máy bay đang bay một cách êm ả trên không trung.
- 经过治疗,他的病情已经平稳了。
Sau khi điều trị, tình trạng bệnh của anh ấy đã ổn định rồi.
- 经济的平稳发展对国家非常重要。
Sự phát triển ổn định của nền kinh tế rất quan trọng đối với đất nước.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.