Từ vựng tiếng Trung
píng*wěn

Nghĩa tiếng Việt

bình + ổn (êm ả và ổn định)

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cán)

5 nét

Bộ: (lúa)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 请给我平稳。Qǐng gěi wǒ 平稳。 thanh 3

    Làm ơn cho tôi êm ả và ổn định。

  • 这个平稳怎么样?Zhège 平稳 zěnmeyàng? thanh 4

    平稳 này thế nào?

  • 我买了平稳。Wǒ mǎi le 平稳。 thanh 3

    Tôi đã mua êm ả và ổn định。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.