Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như giữ vững hoặc đối mặt để chỉ thái độ điềm tĩnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình thường tâm
Từng chữ
- 平bìnhbằng; âm bằng
- 常thườngthông thường, bình thường
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhái niệm quan trọng trong triết học Thiền — xuất phát từ câu 「平常心是道」 (Mã Tổ Đạo Nhất); ngày nay dùng rộng rãi trong văn hóa đại chúng.
Câu ví dụ
- 保持平常心,才能面对各种挑战。
Giữ tâm thái bình tĩnh mới có thể đối mặt với mọi thử thách.
- 比赛时要用平常心去应对。
Khi thi đấu hãy đối phó bằng tâm thái bình thường.
- 他以平常心看待成功与失败。
Anh ấy đối đãi thành công và thất bại bằng tâm thái bình tĩnh.
- 拥有平常心,生活才会更轻松。
Có tâm thái bình tĩnh, cuộc sống mới nhẹ nhàng hơn.
Kết hợp thường gặp
- 保持平常心
duy trì tâm thái bình tĩnh
- 用平常心
dùng tâm bình thường mà đối phó
- 以平常心对待
đối đãi bằng tâm bình thản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.