Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với giới từ để chỉ đối tượng bị can thiệp, mang sắc thái trung tính hoặc trang trọng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
can dự
Từng chữ
- 干cankhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi một cá nhân hoặc tổ chức tác động, xen vào quá trình hoặc quyết định.
Câu ví dụ
- 不要干预别人的私事
đừng can thiệp vào việc riêng của người khác
- 政府干预市场
chính phủ can thiệp thị trường
- 他干预了这件事
anh ấy đã can thiệp vào việc này
- 外部干预
can thiệp từ bên ngoài
Kết hợp thường gặp
- 干预政治
- 干预生活
- 干预措施
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.