Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi một cá nhân hoặc tổ chức tác động, xen vào quá trình hoặc quyết định.
Câu ví dụ
- 不要干预别人的私事
đừng can thiệp vào việc riêng của người khác
- 政府干预市场
chính phủ can thiệp thị trường
- 他干预了这件事
anh ấy đã can thiệp vào việc này
- 外部干预
can thiệp từ bên ngoài
Kết hợp thường gặp
- 干预政治
- 干预生活
- 干预措施
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.