Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ người giữ chức vụ quản lý trong cơ quan
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cán bộ
Từng chữ
- 干cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa干 đọc là gàn trong từ này; nghĩa gốc 幹 (thân cây, cốt cán) khác với 干 (khô); từ vay mượn vào tiếng Việt với nghĩa giữ nguyên là 「cán bộ」.
Câu ví dụ
- 他是一名优秀的党政干部。
Anh ấy là một cán bộ đảng-chính quyền xuất sắc.
- 培养年轻干部是组织工作的重点。
Đào tạo cán bộ trẻ là trọng tâm công tác tổ chức.
- 干部要以身作则,廉洁奉公。
Cán bộ phải làm gương, liêm khiết phụng sự công vụ.
- 这批干部来自全国各地。
Đợt cán bộ này đến từ khắp nơi trong cả nước.
Kết hợp thường gặp
- 党政干部
cán bộ đảng và chính quyền
- 干部培训
đào tạo cán bộ
- 领导干部
cán bộ lãnh đạo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.