Từ vựng tiếng Trung
cháng

Nghĩa tiếng Việt

thường; thường xuyên; bình thường

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Độc lập dùng ít, thường ghép thành từ: 经常, 常见, 非常, 平常. Trong 非常, 'thường' kết hợp với 'phi' (không) thành 'hết sức, rất'. Lưu ý thanh điệu: cháng (thanh 2).

Câu ví dụ

  • 我经常去图书馆Wǒ jīngcháng qù túshūguǎn thanh 3

    Tôi thường đi thư viện

  • 这种情况很常见Zhè zhǒng qíngkuàng hěn chángjiàn thanh 4

    Tình huống này rất thường gặp

  • thanh 1cháng thanh 2lái thanh 2

    Anh ấy thường đến

  • 非常fēicháng thanh 1

    phi thường, rất (ghép thường)

  • 平常píngcháng thanh 2

    bình thường

Kết hợp thường gặp

  • 经常jīngcháng thanh 1

    thường xuyên

  • 常见chángjiàn thanh 2

    thường gặp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.