Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cháng*shí

Nghĩa tiếng Việt

kiến thức phổ thông, lẽ thường

Âm Hán Việt

thường thức

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, hiểu biết, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thường thức

Từng chữ

  • thườngthông thường, bình thường
  • thứcbiết; kiến thức

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Kiến thức cơ bản mà người bình thường nên biết.

Câu ví dụ

  • 这是常识,大家都知道。Zhè shì chángshí, dàjiā dōu zhīdào. thanh 4

    Đây là lẽ thường, ai cũng biết.

  • 缺乏生活常识的人会遇到很多麻烦。Quēfá shēnghuó chángshí de rén huì yùdào hěndu máfan. thanh 1

    Người thiếu kiến thức sống sẽ gặp nhiều rắc rối.

  • 你应该多学一些常识。Nǐ yīnggāi duō xué yīxiē chángshí. thanh 3

    Bạn nên học thêm một chút kiến thức phổ thông.

Kết hợp thường gặp

  • 生活常识
  • 科学常识
  • 缺乏常识

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.