Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như có, hiểu biết, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thường thức
Từng chữ
- 常thườngthông thường, bình thường
- 识thứcbiết; kiến thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKiến thức cơ bản mà người bình thường nên biết.
Câu ví dụ
- 这是常识,大家都知道。
Đây là lẽ thường, ai cũng biết.
- 缺乏生活常识的人会遇到很多麻烦。
Người thiếu kiến thức sống sẽ gặp nhiều rắc rối.
- 你应该多学一些常识。
Bạn nên học thêm một chút kiến thức phổ thông.
Kết hợp thường gặp
- 生活常识
- 科学常识
- 缺乏常识
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.