Từ vựng tiếng Trung
bāng*máng

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

9 nét

Bộ: (tâm)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Động từ phổ biến chỉ hành động giúp đỡ. Trong giao tiếp, 请帮忙 (xin hãy giúp đỡ) là yêu cầu trợ giúp lịch sự. 也 có thể nói 帮我一个忙 (giúp tôi một việc). Phân biệt với 帮 đơn (giúp đỡ nói chung), 忙 công thêm ý bận rộn nên cần giúp.

Câu ví dụ

  • 请帮忙Qǐng bāngmáng thanh 3

    Xin hãy giúp đỡ

  • 我来帮忙Wǒ lái bāngmáng thanh 3

    Tôi đến giúp đỡ

  • 谢谢你的帮忙Xièxie nǐ de bāngmáng thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn

  • Bāng thanh 1 thanh 3 thanh 1 thanh 4máng thanh 2

    Giúp tôi một việc

  • 他们很帮忙Tāmen hěn bāngmáng thanh 1

    Họ rất hay giúp đỡ

Kết hợp thường gặp

  • bāng thanh 1 thanh 4máng thanh 2

    giúp một việc

  • bāng thanh 1 thanh 4máng thanh 2

    giúp việc lớn

  • 很帮忙hěn bāngmáng thanh 3

    rất hay giúp đỡ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.