Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong y học để chỉ một loại bệnh thoái hóa thần kinh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phách kim sâm bệnh
Từng chữ
- 帕pháchcái khăn bịt trán
- 金kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
- 森sâmsum suê, rậm rạp
- 病bệnhbệnh tật
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 帕金森病主要表现为震颤。
Bệnh Parkinson biểu hiện chủ yếu là run rẩy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.