Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từthị trường có thể chỉ nơi mua bán vật lý (chợ) hoặc thị trường kinh doanh. Thường đi với stock (股票), big (很大), international (国际).
Câu ví dụ
- 这个市场的菜很新鲜。
Rau ở cái chợ này rất tươi.
- 中国的市场很大。
Thị trường Trung Quốc rất lớn.
Kết hợp thường gặp
- 超级市场
siêu thị
- 股票市场
thị trường chứng khoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.