Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shì*chǎng市
jīng*jì场

Nghĩa tiếng Việt

kinh tế thị trường

Âm Hán Việt

thị trường kinh tế, tể

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 巾 (khăn)

5 nét

Bộ: 土 (đất)

6 nét

Bộ: 纟 (chỉ)

8 nét

Bộ: 水 (nước)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, biểu thị một mô hình kinh tế

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thị trường kinh tế, tể

Từng chữ

  • 市thịthị xã; cái chợ
  • 场trườngvùng; cái sân
  • 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
  • 济tế, tểgiúp đỡ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ kinh tế chỉ nền kinh tế vận hành theo quy luật cung cầu.

Câu ví dụ

  • 中国实行市场经济Zhōngguó shíxíng shìchǎng jīngjì thanh 1

    Trung Quốc thực hiện nền kinh tế thị trường

  • 市场经济的特点Shìchǎng jīngjì de tèdiǎn thanh 4

    Đặc điểm của kinh tế thị trường

  • 在市场经济环境下Zài shìchǎng jīngjì huánjìng xià thanh 4

    Trong môi trường kinh tế thị trường

Kết hợp thường gặp

  • 市场经济体制shìchǎng jīngjì tǐzhì thanh 4

    thể chế kinh tế thị trường

  • 市场经济国家shìchǎng jīngjì guójiā thanh 4

    quốc gia kinh tế thị trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.