Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, biểu thị một mô hình kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thị trường kinh tế, tể
Từng chữ
- 市thịthị xã; cái chợ
- 场trườngvùng; cái sân
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 济tế, tểgiúp đỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kinh tế chỉ nền kinh tế vận hành theo quy luật cung cầu.
Câu ví dụ
- 中国实行市场经济
Trung Quốc thực hiện nền kinh tế thị trường
- 市场经济的特点
Đặc điểm của kinh tế thị trường
- 在市场经济环境下
Trong môi trường kinh tế thị trường
Kết hợp thường gặp
- 市场经济体制
thể chế kinh tế thị trường
- 市场经济国家
quốc gia kinh tế thị trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.