Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kinh tế chỉ nền kinh tế vận hành theo quy luật cung cầu.
Câu ví dụ
- 中国实行市场经济
Trung Quốc thực hiện nền kinh tế thị trường
- 市场经济的特点
Đặc điểm của kinh tế thị trường
- 在市场经济环境下
Trong môi trường kinh tế thị trường
Kết hợp thường gặp
- 市场经济体制
thể chế kinh tế thị trường
- 市场经济国家
quốc gia kinh tế thị trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.