Từ vựng tiếng Trung
shì*qū

Nghĩa tiếng Việt

khu đô thị, nội thành

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bộ: (hộp mở)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ khu vực trung tâm thành phố, nơi có nhiều nhà cửa, cửa hàng. Trái với '郊区' (ngoại ô).

Câu ví dụ

  • 市区有很多商场Shìqū yǒu hěn duō shāngchǎng thanh 4

    Nội thành có rất nhiều trung tâm thương mại

  • 我们从市区开车过来Wǒmen cóng shìqū kāichē guòlái thanh 3

    Chúng tôi lái xe từ nội thành đến đây

  • 市区的交通很拥挤Shìqū de jiāotōng hěn yōngjǐ thanh 4

    Giao thông nội thành rất đông đúc

  • 房价在市区比较贵Fángjià zài shìqū bǐjiào guì thanh 2

    Giá nhà ở nội thành khá đắt

Kết hợp thường gặp

  • 市区中心shìqū zhōngxīn thanh 4

    trung tâm nội thành

  • 老市区lǎo shìqū thanh 3

    khu phố cũ

  • 市区边缘shìqū biānyuán thanh 4

    ven nội thành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.