Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang nghĩa tiêu cực, thường mang tân ngữ chỉ người có quyền thế
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ba kết
Từng chữ
- 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa巴结 đọc nhẹ âm thứ hai: bājie (không phải bājiē); mang nghĩa tiêu cực rõ ràng, trái với 尊重 (tôn trọng) hay 奉承 (tâng bốc — trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 他总是巴结上司,希望能升职。
Anh ấy luôn nịnh bợ sếp với hy vọng được thăng chức.
- 不要靠巴结别人来获得成功。
Đừng dựa vào việc xu nịnh người khác để đạt được thành công.
- 她不喜欢巴结有钱人。
Cô ấy không thích xu nịnh người giàu.
- 这种巴结的行为让同事们很反感。
Kiểu hành xử nịnh bợ này khiến đồng nghiệp rất phản cảm.
Kết hợp thường gặp
- 巴结上司
nịnh bợ cấp trên
- 巴结有钱人
xu nịnh người giàu
- 爱巴结人
hay xu nịnh người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.