Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa巴结 đọc nhẹ âm thứ hai: bājie (không phải bājiē); mang nghĩa tiêu cực rõ ràng, trái với 尊重 (tôn trọng) hay 奉承 (tâng bốc — trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 他总是巴结上司,希望能升职。
Anh ấy luôn nịnh bợ sếp với hy vọng được thăng chức.
- 不要靠巴结别人来获得成功。
Đừng dựa vào việc xu nịnh người khác để đạt được thành công.
- 她不喜欢巴结有钱人。
Cô ấy không thích xu nịnh người giàu.
- 这种巴结的行为让同事们很反感。
Kiểu hành xử nịnh bợ này khiến đồng nghiệp rất phản cảm.
Kết hợp thường gặp
- 巴结上司
nịnh bợ cấp trên
- 巴结有钱人
xu nịnh người giàu
- 爱巴结人
hay xu nịnh người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.