Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bā*shì

Nghĩa tiếng Việt

xe buýt, xe bus

Âm Hán Việt

ba sĩ

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái đuôi)

4 nét

Bộ: (học giả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm tân ngữ cho các động từ như đi hoặc đợi xe

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ba sĩ

Từng chữ

  • bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
  • học trò; quan

Tầng từ vựng

Từ mượn tiếng Anh 'bus'. Ở Đại lục dùng 公交车,巴士 phổ biến hơn ở Hồng Kong/Đài Loan.

Câu ví dụ

  • 坐巴士去上班zuò bāshì qù shàngbān thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 公共巴士
  • 巴士站
  • 校巴

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.