Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ tâm lý, đứng trước một động từ hoặc một phân câu để thể hiện ước muốn mãnh liệt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ba bất đắc
Từng chữ
- 巴bamong ngóng; dính, bén, sát, bám; liền, ở cạnh; miếng cháy cơm
- 不bấtkhông, chẳng
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn nói, chỉ mong muốn rất mạnh, gấp gáp. Thường đi sau chủ ngữ.
Câu ví dụ
- 我巴不得马上就走
Tôi hằng mong đi ngay lập tức
- 他巴不得你帮忙
Anh ấy rất mong bạn giúp đỡ
- 孩子们巴不得放假
Đứa trẻ mong nghỉ học ghê
- 我巴不得这雨快点停
Tôi mong mưa đừng nhanh ghê
- 巴不得快点见到他
Rất mong được gặp anh ấy sớm
Kết hợp thường gặp
- 巴不得
mong muốn ghê
- 巴不得早点
mong sớm hơn
- 巴不得能
rất mong có thể
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.