Từ vựng tiếng Trung
jù*rén

Nghĩa tiếng Việt

Cự nhân — người khổng lồ; nghĩa bóng chỉ nhân vật vĩ đại, đóng vai trò to lớn trong một lĩnh vực.

2 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nghĩa bóng dùng rất phổ biến để chỉ doanh nghiệp hoặc cá nhân có tầm ảnh hưởng vượt trội trong lĩnh vực nhất định.

Câu ví dụ

  • 传说中有巨人居住在这座山里。Chuánshuō zhōng yǒu jùrén jūzhù zài zhè zuò shān lǐ. thanh 2

    Truyền thuyết kể rằng có người khổng lồ sống trong ngọn núi này.

  • 爱因斯坦是科学界的巨人。Àiyīnsītǎn shì kēxuéjiè de jùrén. thanh 1

    Einstein là một người khổng lồ trong giới khoa học.

  • 这家公司已成为行业中的巨人。Zhè jiā gōngsī yǐ chénwéi hángyè zhōng de jùrén. thanh 4

    Công ty này đã trở thành người khổng lồ trong ngành.

  • 他在文学史上是一位不可忽视的巨人。Tā zài wénxuéshǐ shàng shì yī wèi bùkě hūshì de jùrén. thanh 1

    Ông ấy là một tên tuổi vĩ đại không thể bỏ qua trong lịch sử văn học.

Kết hợp thường gặp

  • 行业巨人hángyè jùrén thanh 2

    người khổng lồ trong ngành

  • 科技巨人kējì jùrén thanh 1

    gã khổng lồ công nghệ

  • 精神巨人jīngshén jùrén thanh 1

    người khổng lồ về tinh thần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.