Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ sau 是 hoặc làm chủ ngữ trong câu để chỉ sự trùng hợp kỳ lạ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
xảo hợp
Từng chữ
- 巧xảokhéo léo
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纯属巧合 là cụm cố định hay dùng để phủ nhận mọi liên hệ cố ý; khác với 碰巧 (vừa hay, may mắn đúng lúc).
Câu ví dụ
- 真是巧合,我们在同一天生日。
Thật trùng hợp, chúng tôi cùng ngày sinh nhật.
- 我们在街上偶遇,真是太巧合了。
Chúng tôi tình cờ gặp nhau trên phố, thật quá trùng hợp.
- 这只是一个巧合,并非蓄意安排。
Đây chỉ là sự trùng hợp, không phải được sắp xếp có chủ ý.
- 这种巧合在生活中并不罕见。
Sự trùng hợp như vậy trong cuộc sống không phải là hiếm.
Kết hợp thường gặp
- 真是巧合
thật sự là sự trùng hợp
- 纯属巧合
hoàn toàn trùng hợp ngẫu nhiên
- 巧合的是
điều trùng hợp là...
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.