Từ vựng tiếng Trung
zuǒ*gù
yòu*pàn

Nghĩa tiếng Việt

Tả cố hữu phán — nhìn bên trái rồi ngó bên phải, liên tục nhìn quanh; nghĩa bóng: do dự, không quyết đoán, hoặc tỏ ra tò mò thiếu tập trung.

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 𠂇 (cánh tay)

5 nét

Bộ: (trang giấy, đầu)

10 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Có thể chỉ hành động vật lý (nhìn quanh) hoặc thái độ tinh thần (do dự, thiếu quyết đoán); ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Câu ví dụ

  • 他在路口左顾右盼,不知道该往哪走。Tā zài lùkǒu zuǒgùyòupàn, bù zhīdào gāi wǎng nǎ zǒu. thanh 1

    Anh ấy đứng ở ngã tư nhìn bên trái ngó bên phải, không biết đi đường nào.

  • 别在开会时左顾右盼,要专心听讲。Bié zài kāihuì shí zuǒgùyòupàn, yào zhuānxīn tīngjiǎng. thanh 2

    Đừng nhìn ngang ngó dọc trong buổi họp, hãy tập trung lắng nghe.

  • 她左顾右盼了半天才做出决定。Tā zuǒgùyòupànle bàntiān cái zuòchū juédìng. thanh 1

    Cô ấy do dự mãi mới đưa ra được quyết định.

  • 小孩左顾右盼地走进了陌生的教室。Xiǎohái zuǒgùyòupàn de zǒu jìnle mòshēng de jiàoshì. thanh 3

    Đứa bé vừa đi vừa nhìn quanh bước vào lớp học xa lạ.

Kết hợp thường gặp

  • 左顾右盼地走zuǒgùyòupàn de zǒu thanh 3

    vừa đi vừa nhìn quanh

  • 不要左顾右盼bùyào zuǒgùyòupàn thanh 4

    đừng nhìn ngang ngó dọc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.