Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ trong câu để miêu tả hành động không tập trung hoặc do dự
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tả cố hữu phán
Từng chữ
- 左tảbên trái
- 顾cốngoảnh, ngoái nhìn, đoái
- 右hữubên phải
- 盼phánmắt đẹp; tầm mắt; mong ngóng, trông
Tầng từ vựng
Thành ngữCó thể chỉ hành động vật lý (nhìn quanh) hoặc thái độ tinh thần (do dự, thiếu quyết đoán); ngữ cảnh quyết định nghĩa.
Câu ví dụ
- 他在路口左顾右盼,不知道该往哪走。
Anh ấy đứng ở ngã tư nhìn bên trái ngó bên phải, không biết đi đường nào.
- 别在开会时左顾右盼,要专心听讲。
Đừng nhìn ngang ngó dọc trong buổi họp, hãy tập trung lắng nghe.
- 她左顾右盼了半天才做出决定。
Cô ấy do dự mãi mới đưa ra được quyết định.
- 小孩左顾右盼地走进了陌生的教室。
Đứa bé vừa đi vừa nhìn quanh bước vào lớp học xa lạ.
Kết hợp thường gặp
- 左顾右盼地走
vừa đi vừa nhìn quanh
- 不要左顾右盼
đừng nhìn ngang ngó dọc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.