Từ vựng tiếng Trung
gōng*yì*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

Công nghệ phẩm — đồ thủ công mỹ nghệ, sản phẩm được làm bằng tay với kỹ thuật khéo léo, vừa có giá trị thẩm mỹ vừa có giá trị nghệ thuật.

3 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (cỏ)

4 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

工艺品 nhấn mạnh cả tính kỹ thuật (工艺) lẫn tính nghệ thuật; 纪念品 thiên về kỷ niệm, 艺术品 thiên về thuần nghệ thuật — 工艺品 nằm ở giữa.

Câu ví dụ

  • 这家店专门出售中国传统工艺品。Zhè jiā diàn zhuānmén chūshòu Zhōngguó chuántǒng gōngyìpǐn. thanh 4

    Cửa hàng này chuyên bán đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc.

  • 景德镇的瓷器工艺品享誉世界。Jǐngdézhèn de cíqì gōngyìpǐn xiǎngyù shìjiè. thanh 3

    Đồ sứ thủ công mỹ nghệ của Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thế giới.

  • 他从旅游地带回了几件工艺品作为纪念。Tā cóng lǚyóudì dàihuíle jǐ jiàn gōngyìpǐn zuòwéi jìniàn. thanh 1

    Anh ấy mang về vài món đồ thủ công mỹ nghệ từ nơi du lịch làm kỷ niệm.

  • 这些工艺品需要数年才能完成。Zhèxiē gōngyìpǐn xūyào shù nián cái néng wánchéng. thanh 4

    Những đồ thủ công này cần nhiều năm mới hoàn thành.

Kết hợp thường gặp

  • 传统工艺品chuántǒng gōngyìpǐn thanh 2

    đồ thủ công truyền thống

  • 工艺品店gōngyìpǐn diàn thanh 1

    cửa hàng đồ mỹ nghệ

  • 民间工艺品mínjiān gōngyìpǐn thanh 2

    đồ thủ công dân gian

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.