Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa工艺品 nhấn mạnh cả tính kỹ thuật (工艺) lẫn tính nghệ thuật; 纪念品 thiên về kỷ niệm, 艺术品 thiên về thuần nghệ thuật — 工艺品 nằm ở giữa.
Câu ví dụ
- 这家店专门出售中国传统工艺品。
Cửa hàng này chuyên bán đồ thủ công mỹ nghệ truyền thống Trung Quốc.
- 景德镇的瓷器工艺品享誉世界。
Đồ sứ thủ công mỹ nghệ của Cảnh Đức Trấn nổi tiếng khắp thế giới.
- 他从旅游地带回了几件工艺品作为纪念。
Anh ấy mang về vài món đồ thủ công mỹ nghệ từ nơi du lịch làm kỷ niệm.
- 这些工艺品需要数年才能完成。
Những đồ thủ công này cần nhiều năm mới hoàn thành.
Kết hợp thường gặp
- 传统工艺品
đồ thủ công truyền thống
- 工艺品店
cửa hàng đồ mỹ nghệ
- 民间工艺品
đồ thủ công dân gian
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.