Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ khu vực đang thi công, thường đi kèm biển báo cảnh báo; phân biệt với 工厂 (nhà máy, cơ sở sản xuất ổn định).
Câu ví dụ
- 他在工地上工作了十年。
Anh ấy đã làm việc ở công trường mười năm.
- 工地上噪音很大。
Tiếng ồn ở công trường rất lớn.
- 请勿进入施工工地。
Vui lòng không vào khu vực công trường đang thi công.
- 工地附近禁止停车。
Cấm đỗ xe gần khu vực công trường.
Kết hợp thường gặp
- 建筑工地
công trường xây dựng
- 施工工地
công trường thi công
- 工地安全
an toàn công trường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.