Từ vựng tiếng Trung
gōng*dì

Nghĩa tiếng Việt

Công địa — công trường xây dựng, nơi đang có hoạt động thi công.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ khu vực đang thi công, thường đi kèm biển báo cảnh báo; phân biệt với 工厂 (nhà máy, cơ sở sản xuất ổn định).

Câu ví dụ

  • 他在工地上工作了十年。Tā zài gōngdì shàng gōngzuòle shí nián. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc ở công trường mười năm.

  • 工地上噪音很大。Gōngdì shàng zàoyīn hěn dà. thanh 1

    Tiếng ồn ở công trường rất lớn.

  • 请勿进入施工工地。Qǐng wù jìnrù shīgōng gōngdì. thanh 3

    Vui lòng không vào khu vực công trường đang thi công.

  • 工地附近禁止停车。Gōngdì fùjìn jìnzhǐ tíngchē. thanh 1

    Cấm đỗ xe gần khu vực công trường.

Kết hợp thường gặp

  • 建筑工地jiànzhù gōngdì thanh 4

    công trường xây dựng

  • 施工工地shīgōng gōngdì thanh 1

    công trường thi công

  • 工地安全gōngdì ānquán thanh 1

    an toàn công trường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.