Từ vựng tiếng Trung
gōng*huì

Nghĩa tiếng Việt

Công hội — tổ chức của người lao động để bảo vệ quyền lợi của công nhân, còn gọi là công đoàn.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc, làm việc)

3 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong tiếng Việt dịch là 「công đoàn」; ở Trung Quốc tổ chức này có tên chính thức là 中华全国总工会 (Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc).

Câu ví dụ

  • 他加入了当地的工会组织。Tā jiārùle dāngdì de gōnghuì zǔzhī. thanh 1

    Anh ấy gia nhập tổ chức công đoàn địa phương.

  • 工会代表工人与资方谈判。Gōnghuì dàibiǎo gōngrén yǔ zīfāng tánpàn. thanh 1

    Công đoàn đại diện người lao động đàm phán với phía chủ.

  • 工会为工人争取了更好的福利。Gōnghuì wèi gōngrén zhēngqǔle gèng hǎo de fúlì. thanh 1

    Công đoàn đã giành được phúc lợi tốt hơn cho người lao động.

  • 加入工会可以保护劳动权益。Jiārù gōnghuì kěyǐ bǎohù láodòng quányì. thanh 1

    Gia nhập công đoàn có thể bảo vệ quyền lợi lao động.

Kết hợp thường gặp

  • 工会主席gōnghuì zhǔxí thanh 1

    chủ tịch công đoàn

  • 加入工会jiārù gōnghuì thanh 1

    gia nhập công đoàn

  • 工会组织gōnghuì zǔzhī thanh 1

    tổ chức công đoàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.