Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ tổ chức bảo vệ quyền lợi cho người lao động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
công hội
Từng chữ
- 工côngcông việc; người thợ
- 会hộihội hè; tụ hội; hiệp hội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Việt dịch là 「công đoàn」; ở Trung Quốc tổ chức này có tên chính thức là 中华全国总工会 (Tổng Liên đoàn Lao động Toàn quốc).
Câu ví dụ
- 他加入了当地的工会组织。
Anh ấy gia nhập tổ chức công đoàn địa phương.
- 工会代表工人与资方谈判。
Công đoàn đại diện người lao động đàm phán với phía chủ.
- 工会为工人争取了更好的福利。
Công đoàn đã giành được phúc lợi tốt hơn cho người lao động.
- 加入工会可以保护劳动权益。
Gia nhập công đoàn có thể bảo vệ quyền lợi lao động.
Kết hợp thường gặp
- 工会主席
chủ tịch công đoàn
- 加入工会
gia nhập công đoàn
- 工会组织
tổ chức công đoàn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.