Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhǎnlùtóujiǎo崭

Nghĩa tiếng Việt

bộc lộ tài năng, bắt đầu nổi tiếng

Âm Hán Việt

tiệm lộ đầu giác

4 chữ44 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

11 nét

Bộ: 雨 (mưa)

21 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 角 (cái sừng; góc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng cho người trẻ tuổi khi bắt đầu thể hiện được năng lực

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiệm lộ đầu giác

Từng chữ

  • 崭tiệmcao ngất
  • 露lộsương, hạt móc; lộ ra
  • 头đầucái đầu
  • 角giáccái sừng; góc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在这次比赛中崭露头角。tā zài zhè cì bǐsài zhōng zhǎnlùtóujiǎo thanh 1

    Anh ấy đã bộc lộ tài năng trong cuộc thi lần này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.