Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như tự do, khoa học, thiên nhiên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sùng thượng
Từng chữ
- 崇sùngcao; tôn sùng
- 尚thượngvẫn còn; ưa chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để diễn tả thái độ tôn trọng, đề xướng một giá trị, lý tưởng hay lối sống.
Câu ví dụ
- 我们崇尚科学
Chúng ta tôn sùng khoa học
- 这个社会崇尚自由
Xã hội này đề xướng tự do
- 他崇尚简单的生活
Anh ấy ưa chuộng cuộc sống đơn giản
- 我们应该崇尚正义
Chúng ta nên tôn sùng công lý
- 年轻人崇尚个性
Người trẻ ưa chuộng cá tính
Kết hợp thường gặp
- 崇尚科学
tôn sùng khoa học
- 崇尚自由
tôn sùng tự do
- 崇尚和平
tôn sùng hòa bình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.