Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để diễn tả thái độ tôn trọng, đề xướng một giá trị, lý tưởng hay lối sống.
Câu ví dụ
- 我们崇尚科学
Chúng ta tôn sùng khoa học
- 这个社会崇尚自由
Xã hội này đề xướng tự do
- 他崇尚简单的生活
Anh ấy ưa chuộng cuộc sống đơn giản
- 我们应该崇尚正义
Chúng ta nên tôn sùng công lý
- 年轻人崇尚个性
Người trẻ ưa chuộng cá tính
Kết hợp thường gặp
- 崇尚科学
tôn sùng khoa học
- 崇尚自由
tôn sùng tự do
- 崇尚和平
tôn sùng hòa bình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.