Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ đếm được, thường đi kèm với lượng từ 座 (tòa) để chỉ các ngọn núi cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
san, sơn phong
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 峰phongđỉnh núi; cái bướu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa山峰 là danh từ cụ thể chỉ đỉnh núi nhọn (chóp núi). Phân biệt với 高峰 (cao phong — đỉnh cao, có thể dùng nghĩa bóng: 高峰时段 = giờ cao điểm) và 山顶 (sơn đỉnh — đỉnh núi nói chung, không nhất thiết nhọn).
Câu ví dụ
- 山峰被白雪覆盖
Đỉnh núi phủ đầy tuyết trắng
- 登上山峰后,风景美极了
Sau khi leo lên đỉnh núi, phong cảnh đẹp vô cùng
- 这座山峰海拔超过五千米
Đỉnh núi này có độ cao vượt năm nghìn mét so với mực nước biển
- 远处的山峰在云雾中若隐若现
Đỉnh núi xa xa ẩn hiện trong màn sương mù
Kết hợp thường gặp
- 山峰林立
núi non trùng điệp
- 最高山峰
đỉnh núi cao nhất
- 攀登山峰
leo trèo đỉnh núi
- 雪山峰顶
đỉnh núi tuyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.