Từ vựng tiếng Trung
shān*gāng

Nghĩa tiếng Việt

Sơn cương — đồi thấp, gò đất nhỏ; thường dùng trong văn học và thơ ca để tả địa hình nông thôn.

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang sắc thái văn học, thơ ca; văn nói thông thường hay dùng 小山 hoặc 丘陵 hơn.

Câu ví dụ

  • 远处有几座连绵的山冈。Yuǎnchù yǒu jǐ zuò liánmián de shāngāng. thanh 3

    Phía xa có mấy dải đồi thấp nối tiếp nhau.

  • 孩子们在山冈上放风筝。Háizimen zài shāngāng shàng fàng fēngzhēng. thanh 2

    Bọn trẻ thả diều trên đồi thấp.

  • 村子建在山冈脚下。Cūnzi jiàn zài shāngāng jiǎoxià. thanh 1

    Làng được xây dưới chân đồi.

  • 山冈上长满了野草。Shāngāng shàng zhǎng mǎnle yěcǎo. thanh 1

    Đồi thấp mọc đầy cỏ dại.

Kết hợp thường gặp

  • 绿色山冈lǜsè shāngāng thanh 4

    đồi xanh

  • 连绵山冈liánmián shāngāng thanh 2

    những ngọn đồi liên tiếp

  • 山冈脚下shāngāng jiǎoxià thanh 1

    chân đồi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.