Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa là động từ (nhìn về phía xa) vừa là danh từ (triển vọng, tiền cảnh); 展望未来 là cụm cố định hay gặp trong văn phong trang trọng.
Câu ví dụ
- 我们对未来充满展望。
Chúng tôi tràn đầy triển vọng về tương lai.
- 站在山顶可以展望整个城市。
Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn bao quát cả thành phố.
- 这份报告展望了行业的发展趋势。
Bản báo cáo này đưa ra triển vọng về xu hướng phát triển của ngành.
- 展望未来,我们有很多机遇。
Nhìn về tương lai, chúng ta có nhiều cơ hội.
Kết hợp thường gặp
- 展望未来
nhìn về tương lai, triển vọng tương lai
- 发展展望
triển vọng phát triển
- 美好展望
triển vọng tươi đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.