Từ vựng tiếng Trung
zhǎn*wàng

Nghĩa tiếng Việt

Triển vọng — nhìn về phía trước, hướng tầm mắt ra xa; cũng chỉ triển vọng, tiền cảnh tươi sáng trong tương lai.

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết, thi thể)

10 nét

Bộ: (mặt trăng)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa là động từ (nhìn về phía xa) vừa là danh từ (triển vọng, tiền cảnh); 展望未来 là cụm cố định hay gặp trong văn phong trang trọng.

Câu ví dụ

  • 我们对未来充满展望。Wǒmen duì wèilái chōngmǎn zhǎnwàng. thanh 3

    Chúng tôi tràn đầy triển vọng về tương lai.

  • 站在山顶可以展望整个城市。Zhàn zài shāndǐng kěyǐ zhǎnwàng zhěnggè chéngshì. thanh 4

    Đứng trên đỉnh núi có thể nhìn bao quát cả thành phố.

  • 这份报告展望了行业的发展趋势。Zhè fèn bàogào zhǎnwàngle hángyè de fāzhǎn qūshì. thanh 4

    Bản báo cáo này đưa ra triển vọng về xu hướng phát triển của ngành.

  • 展望未来,我们有很多机遇。Zhǎnwàng wèilái, wǒmen yǒu hěn duō jīyù. thanh 3

    Nhìn về tương lai, chúng ta có nhiều cơ hội.

Kết hợp thường gặp

  • 展望未来zhǎnwàng wèilái thanh 3

    nhìn về tương lai, triển vọng tương lai

  • 发展展望fāzhǎn zhǎnwàng thanh 1

    triển vọng phát triển

  • 美好展望měihǎo zhǎnwàng thanh 3

    triển vọng tươi đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.