Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ vật thể, thường làm tân ngữ cho các động từ như nhìn, chạm, lau
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình mạc
Từng chữ
- 屏bìnhbức bình phong
- 幕mạccái màn che trên sân khấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ thông dụng trong công nghệ. Cũng dùng 荧屏 (huỳnh bình – màn hình TV, mang sắc thái truyền hình). 屏幕 dùng rộng hơn cho mọi loại màn hình điện tử.
Câu ví dụ
- 他盯着屏幕看了好几个小时
Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình mấy tiếng đồng hồ
- 这款手机的屏幕分辨率非常高
Màn hình của chiếc điện thoại này có độ phân giải rất cao
- 屏幕太亮会伤眼睛
Màn hình quá sáng sẽ ảnh hưởng đến mắt
- 电影院的大屏幕给人震撼的感觉
Màn hình lớn của rạp chiếu phim mang lại cảm giác choáng ngợp
Kết hợp thường gặp
- 大屏幕
màn hình lớn
- 屏幕分辨率
độ phân giải màn hình
- 触摸屏幕
màn hình cảm ứng
- 屏幕亮度
độ sáng màn hình
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.