Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
Bộ thủ và số nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thuật ngữ kinh tế dùng để đo lường sự thay đổi giá cả hàng hóa và dịch vụ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cư dân tiêu phí giá, giới các, cách chỉ sổ, số, sác
Từng chữ
- 居cưở, cư trú
- 民dânngười dân, người, dân
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
- 价giá, giớigiá trị, giá cả
- 格các, cáchcách thức
- 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
- 数sổ, số, sácsố lượng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.