Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jūmín居
xiāofèi民
jiàgé消
zhǐshù费

Nghĩa tiếng Việt

chỉ số giá tiêu dùng (CPI)

Âm Hán Việt

cư dân tiêu phí giá, giới các, cách chỉ sổ, số, sác

8 chữ70 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

8 nét

Bộ: 氏 (họ)

5 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 手 (cái tay)

9 nét

Bộ: 攴 (phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế dùng để đo lường sự thay đổi giá cả hàng hóa và dịch vụ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cư dân tiêu phí giá, giới các, cách chỉ sổ, số, sác

Từng chữ

  • 居cưở, cư trú
  • 民dânngười dân, người, dân
  • 消tiêutiêu tan, tiêu biến
  • 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
  • 价giá, giớigiá trị, giá cả
  • 格các, cáchcách thức
  • 指chỉngón tay; chỉ, trỏ
  • 数sổ, số, sácsố lượng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.