Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với '别' (đừng) hoặc '不可' (không thể) để cảnh báo không nên coi thường.
Câu ví dụ
- 别小看这个对手
Đừng xem thường đối thủ này
- 他不应该被小看
Anh ấy không nên bị coi thường
- 你不能小看任何人
Bạn không thể coi thường bất kỳ ai
Kết hợp thường gặp
- 被小看
Bị coi thường
- 别小看
Đừng coi thường
- 不可小看
Không thể coi thường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.