Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ học sinh đang theo học tại trường tiểu học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiểu học sinh, sanh
Từng chữ
- 小tiểunhỏ bé
- 学họchọc hành
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa小学生 nghĩa là học sinh tiểu học. Hán-Việt: tiểu (nhỏ) + học + sinh (người học).
Câu ví dụ
- 他是小学生。
- 很多小学生在这里学习。
Kết hợp thường gặp
- 一年级小学生
- 小学生们
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.