Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như制定 (thiết lập), 寻找 (tìm kiếm)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đối sách
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 策sáchthẻ tre để viết; sách lược, mưu kế; roi ngựa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa对策 mang hàm ý chủ động và có tính chiến lược. Phân biệt: 方法 (fāngfǎ — phương pháp chung), 措施 (cuòshī — biện pháp cụ thể), 对策 (duìcè — sách lược ứng phó với vấn đề/thách thức cụ thể).
Câu ví dụ
- 政府正在研究应对经济危机的对策
Chính phủ đang nghiên cứu biện pháp đối phó với khủng hoảng kinh tế
- 我们需要想出一个有效的对策
Chúng ta cần nghĩ ra một biện pháp đối phó hiệu quả
- 他提出了几条解决问题的对策
Anh ấy đề xuất vài biện pháp giải quyết vấn đề
- 面对困难,我们要积极寻找对策
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải tích cực tìm kiếm biện pháp đối phó
Kết hợp thường gặp
- 制定对策
đề ra biện pháp đối phó
- 应对对策
biện pháp ứng phó
- 寻找对策
tìm kiếm biện pháp đối phó
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.