Từ vựng tiếng Trung
duì*cè

Nghĩa tiếng Việt

đối sách — biện pháp đối phó, sách lược ứng phó với tình huống hoặc vấn đề

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

7 nét

Bộ: (tre, trúc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

对策 mang hàm ý chủ động và có tính chiến lược. Phân biệt: 方法 (fāngfǎ — phương pháp chung), 措施 (cuòshī — biện pháp cụ thể), 对策 (duìcè — sách lược ứng phó với vấn đề/thách thức cụ thể).

Câu ví dụ

  • 政府正在研究应对经济危机的对策Zhèngfǔ zhèngzài yánjiū yìngduì jīngjì wéijī de duìcè thanh 4

    Chính phủ đang nghiên cứu biện pháp đối phó với khủng hoảng kinh tế

  • 我们需要想出一个有效的对策Wǒmen xūyào xiǎng chū yīgè yǒuxiào de duìcè thanh 3

    Chúng ta cần nghĩ ra một biện pháp đối phó hiệu quả

  • 他提出了几条解决问题的对策Tā tíchū le jǐ tiáo jiějué wèntí de duìcè thanh 1

    Anh ấy đề xuất vài biện pháp giải quyết vấn đề

  • 面对困难,我们要积极寻找对策Miànduì kùnnán, wǒmen yào jījí xúnzhǎo duìcè thanh 4

    Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải tích cực tìm kiếm biện pháp đối phó

Kết hợp thường gặp

  • 制定对策zhìdìng duìcè thanh 4

    đề ra biện pháp đối phó

  • 应对对策yìngduì duìcè thanh 4

    biện pháp ứng phó

  • 寻找对策xúnzhǎo duìcè thanh 2

    tìm kiếm biện pháp đối phó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.