Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ hoặc làm danh từ làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đối kháng
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 抗khángvác; chống lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHành động chống đỡ lại sức ép hoặc sự ảnh hưởng từ bên ngoài.
Câu ví dụ
- 不要对抗老师的指导。
Đừng chống lại sự hướng dẫn của giáo viên.
- 我们对抗疾病。
Chúng ta chống lại bệnh tật.
- 两队正在对抗比赛。
Hai đội đang đối đầu thi đấu.
Kết hợp thường gặp
- 对抗性
- 强烈对抗
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.