Từ vựng tiếng Trung
duì*dài

Nghĩa tiếng Việt

Đối xử, ứng xử

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khoảng cách nhỏ)

7 nét

Bộ: (bước nhỏ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Luôn đi với '对' (对...对待) hoặc ở giữa chủ ngữ và đối tượng (主语+对待+宾语).

Câu ví dụ

  • 他对朋友很好,总是热情对待。Tā duì péngyǒu hěn hǎo, zǒngshì rèqíng duìdài. thanh 1

    Anh ấy rất tốt với bạn bè, luôn nhiệt tình đối xử.

  • 我们应该公平对待每个人。Wǒmen yīnggāi gōngpíng duìdài měi gè rén. thanh 3

    Chúng ta nên đối xử công bằng với mỗi người.

  • 他对待工作很认真。Tā duìdài gōngzuò hěn rènzhēn. thanh 1

    Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.

Kết hợp thường gặp

  • 对待方式duìdài fāngshì thanh 4

    cách đối xử

  • 平等对待píngděng duìdài thanh 2

    đối xử bình đẳng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.