Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hán*shè

Nghĩa tiếng Việt

Nhà tôi, nhà rách (cách nói khiêm tốn)

Âm Hán Việt

hàn xá

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

12 nét

Bộ: (cái lưỡi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là từ khiêm nhường dùng để tự xưng nhà của mình khi nói chuyện lịch sự với khách

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hàn xá

Từng chữ

  • hànlạnh
  • quán trọ; nghỉ trọ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 欢迎光临寒舍。Huānyíng guānglín hánshè. thanh 1
  • 我请他来寒舍一叙。Wǒ qǐng tā lái hánshè yī xù. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.