Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ thời gian
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàn giá
Từng chữ
- 寒hànlạnh
- 假giádối trá; mượn, vay; nghỉ tắm gội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa寒假 nghĩa là kỳ nghỉ mùa đông. Hán-Việt 'hàn' là lạnh, mùa đông; 'giá' là kỳ nghỉ, thời gian mượn. Kỳ nghỉ mùa lạnh là nghỉ đông.
Câu ví dụ
- 寒假快到了。
Kỳ nghỉ đông sắp đến.
- 孩子们期待寒假。
Đứa trẻ mong chờ kỳ nghỉ đông.
- 寒假我们去旅行。
Kỳ nghỉ đông chúng tôi đi du lịch.
Kết hợp thường gặp
- 放寒假
- 过寒假
- 寒假作业
- 寒假期间
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.